Giá xe Vinfast VF5 tháng 08/2023 và Đánh giá xe chi tiết
Ở lĩnh vực bán hàng ô tô, VinFast vừa công bố kết quả kinh doanh ấn tượng trong tháng 7, với tổng số 3.042 xe được tung ra thị trường. Trong số này, đáng chú ý, VF5 đã tăng gấp đôi doanh số so với tháng trước, cho thấy sự tăng trưởng vượt bậc. VF 5 Plus, tiếp tục thu hút sự quan tâm của khách hàng với 1.000 chiếc được bán ra, tăng gần gấp đôi so với tháng trước, doanh số tích lũy là 1.977 chiếc.
Giá xe VinFast VF5 2023 mới tháng 08/2023
VinFast VF5 là chiếc xe ô tô điện SUV hạng A, cỡ nhỏ nhất trong dải sản phẩm mới của hãng xe ô tô VinFast Việt Nam. Mặc dù ở phân khúc A nhưng VF5 sở hữu các kích thước tổng thể, trục cơ sở lớn hơn so với các xe cùng phân khúc như A như Kia Morning, Hyundai I10, Fadil…
Giá bán Vinfast VF5 cụ thể như sau:
Bảng giá xe Vinfast VF5 2023 tháng 08/2023 (Đơn vị tính: Triệu Đồng) |
|||||
---|---|---|---|---|---|
Phiên bản |
Gói Pin |
Giá bán |
Lăn bánh ở Hà Nội |
Lăn bánh ở TP Hồ Chí Minh |
Lăn bánh ở tỉnh khác |
Vinfast VF5 Plus |
Không kèm Pin |
458 |
480 | 480 | 461 |
Vinfast VF5 Plus |
Kèm Pin | 538 | 560 | 560 | 541 |
Đánh giá xe VinFast VF5 2023
Với thiết kế hiện đại, độc đáo, được trang bị các công nghệ và tính năng thông minh vượt trội, khả năng vận hành mạnh mẽ, an toàn, VF 5 Plus hội tụ đầy đủ các yếu tố người dùng trẻ tìm kiếm cho một chiếc xe điện đô thị lý tưởng.
Ngoại thất VinFast VF5
VF 5 Plus sở hữu kế thiết kế hiện đại, trẻ trung, cá tính và nổi bật với 35 lựa chọn phối màu nội ngoại thất, đảm bảo cá nhân hoá theo phong cách sống, cá tính và sở thích của khách hàng.
Phần đầu xe của VinFast VF5 Plus trang bị đèn pha projector LED. Bên trong đèn pha có 3 loại đèn khác nhau, tách riêng bằng vách ngăn hình ngôi sao 3 cánh.
VinFast VF5 Plus có kích thước tổng thể dài, rộng, cao lần lượt 3.965 x 1.720 x 1.580 (mm), chiều dài cơ sở 2.513 mm. Mặc dù đây là xe SUV hạng A, nhưng VinFast VF5 Plus gây ấn tượng với bộ mâm kích thước 17 inch với thiết kế 4 chấu kép. Ngoại hình VinFast VF5 có ưu điểm với khoảng sáng gầm xe cao và góc thoát lớn. Chi tiết này giúp xe di chuyển linh hoạt ở nhiều loại địa hình khác nhau, cơ động ở nhiều nơi trong đô thị.
Phần đuôi xe thiết kế góc cạnh theo chiều ngang từ dưới lên trên. Điểm nhấn vẫn là logo V - Vinfast tạo hình cánh chim. Cụm đèn hậu nhỏ, được đưa xuống dưới thấp.
Nội thất VinFast VF5
VinFast VF5 có thiết kế ngoại thất hài hòa, sang trọng, được trang bị đầy đủ tiện nghi. Thuộc phân khúc A nhưng VF5 có chiều dài cơ sở lên đến 2.513mm, giúp khoang nội thất rộng rãi hơn nhiều mẫu xe trong cùng phân khúc.
VinFast VF5 Plus có 5 chỗ ngồi và những trang bị tiện nghi như bảng đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng. Đáng tiếc, xe chỉ được trang bị phanh tay cơ và không có bệ tì tay. Nội thất VF 5 Plus cũng có một điểm nhấn khác biệt với 3 lựa chọn màu sắc trẻ trung, thời thượng gồm: Màu đen; Cam – đen; Xanh – đen.
Khoang sau khá rộng rãi so với các mẫu xe hạng A khác nhưng vẫn chưa có cửa gió điều hòa hay trang bị bệ tì tay. Thể tích khoang hành lý của VF5 là 260L khi không gập hàng ghế sau, và được mở rộng dung tích dung tích lên tới 900L khi gập hàng ghế sau, giúp cho chủ sở hữu xe linh hoạt khi sử dụng.
Tiện ích trên VinFast VF5
Tích hợp các ứng dụng, tiện ích thông minh như:
- Trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói
- Mua sắm trực tuyến trên xe
- Điều khiển các thiết bị smart home…
Giúp nâng tầm trải nghiệm và kiến tạo một phong cách sống đẳng cấp, văn minh, hiện đại cho người sở hữu.
Ngoài ra, tương tự các mẫu ô tô điện VinFast đang bán trên thị trường, VF 5 Plus được trang bị hàng loạt công nghệ tiên tiến dẫn đầu phân khúc như: Thiết lập, theo dõi, ghi nhớ hồ sơ người lái; Định vị vị trí xe từ xa; Chẩn đoán lỗi trên xe tự động; Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép; Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động…
An toàn trên VinFast VF5
VinFast VF 5 Plus được trang bị đầy đủ những công nghệ tiên tiến bậc nhất:
- Giám sát hành trình cơ bản
- Cảnh báo giao thông phía sau
- Cảnh báo điểm mù
- Hỗ trợ đỗ xe phía sau
- Cảnh báo luồng giao thông đến khi mở cửa
- Hỗ trợ phanh khẩn cấp
- Hệ thống cân bằng điện tử
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc
- Giám sát áp suất lốp
Động cơ vận hành trên VinFast VF5
Xe trang bị một động cơ điện công suất tối đa 100 kW, mô-men xoắn cực đại 135 Nm, cùng hệ dẫn động cầu trước. Bộ pin lithium của VinFast VF5 Plus có dung lượng 37,23 kWh có quãng đường di chuyển sau một lần sạc đầy lên tới hơn 300km (theo tiêu chuẩn NEDC). Thời gian sạc pin từ 10% lên 70% với bộ sạc nhanh là 30 phút.
Thông số kỹ thuật của VinFast VF5
Bảng thông số kỹ thuật Vinfast VF5 2023 | |
---|---|
Thông số kỹ thuật | VinFast VF 5 Plus |
Kích thước (DxRxC) (mm) | 3.965 x 1.720 x 1.580 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.513 |
Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 182 |
Trọng lượng không tải (Kg) | 1.360 |
Tải trọng (Kg) | 325 |
Động cơ | 1 Motor |
Công suất tối đa (kW) | 100 |
Mô men xoắn cực đại (Nm) | 135 |
Tốc độ tối đa duy trì 1 phút (km/h) | 130 |
Thời gian tăng tốc từ 0-100km (giây) | 12 |
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (Km) – theo chuẩn NEDC | >300 |
Thời gian sạc pin nhanh nhất (10-70%) | 30 phút |
VinFast VF5 được đánh giá là chiếc xe SUV-A đáng mua theo xu hướng sử dụng xe điện hiện nay tại Việt Nam cũng như trên toàn cầu. Không những thế, VF5 còn được VinFast trang bị rất nhiều tính năng tiện ích hiện đại và an toàn cao cấp, chiếc xe còn sở hữu kích thước phù hợp với điều kiện đô thị Việt Nam.
(Nguồn: https://bonbanh.com/oto/vinfast-vf5)
tin liên quan
Ford Ranger Raptor thế hệ mới chinh phục Giải đua xuyên Quốc gia Châu Á
Những mẫu xe gầm cao đang được giảm giá mạnh
Bảng giá xe Ford mới nhất tháng 8/2023
Toyota Hilux GR Sport 2024 có gì 'đấu' Ford Ranger Raptor
So sánh trang bị giữa 2 phiên bản của xe Toyota Wigo 2023, có gì để bản số tự động chênh 45 triệu?
Đại lý giảm giá đến 50 triệu đồng cho Toyota Camry trong tháng 6, liệu doanh số có khả quan?
Giá xe Ford Ranger tháng 6/2023 kèm Đánh giá xe chi tiết
Doanh số phân khúc sedan cỡ C tháng 5/2023: Duy nhất Mazda 3 tăng trưởng
Điểm mặt 10 xe bán chạy nhất thị trường Đông Nam Á những tháng đầu năm 2023
xe mới về
-
Mazda BT50 2.2L 4x2 AT 2017
405 triệu
-
Mazda BT50 2.2L 4x2 AT 2017
398 triệu
-
Mitsubishi Triton 4x2 AT Mivec 2021
540 triệu
-
Toyota Hilux 2.4L 4x2 AT 2021
635 triệu
-
Ford Ranger XLS 2.0L 4x2 AT 2022
625 triệu